corpuscular theory
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Vật lý):
- Lý thuyết hạt: Một lý thuyết trong vật lý học cho rằng ánh sáng được truyền đi dưới dạng một dòng các hạt vật chất nhỏ, rời rạc (gọi là "corpuscles"), thay vì dưới dạng sóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Newton was a proponent of the corpuscular theory of light. (Newton là người ủng hộ lý thuyết hạt về ánh sáng.)
- The corpuscular theory was eventually superseded by the wave theory in explaining many optical phenomena. (Lý thuyết hạt cuối cùng đã bị thay thế bởi lý thuyết sóng trong việc giải thích nhiều hiện tượng quang học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "corpuscular theory" vs "wave theory": Thường được đặt trong sự đối lập với "lý thuyết sóng" để so sánh hai mô hình lịch sử giải thích bản chất của ánh sáng.
- The debate between the corpuscular theory and the wave theory lasted for centuries. (Cuộc tranh luận giữa lý thuyết hạt và lý thuyết sóng kéo dài hàng thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Corpuscle (n): Hạt, vi thể (trong ngữ cảnh lý thuyết này, chỉ các hạt ánh sáng giả định).
- Newton imagined light as being composed of tiny corpuscles. (Newton tưởng tượng ánh sáng được cấu tạo từ những hạt nhỏ bé.)
- Corpuscular (adj): (Thuộc về) hạt, có tính chất hạt.
- The corpuscular model had difficulty explaining diffraction. (Mô hình hạt gặp khó khăn trong việc giải thích hiện tượng nhiễu xạ.)
Từ đồng nghĩa
- Particle theory of light: Lý thuyết hạt về ánh sáng (cách gọi khác, đồng nghĩa).
- Emission theory: Lý thuyết bức xạ (một tên gọi lịch sử khác cho lý thuyết tương tự).
Lưu ý
- Tính lịch sử: "Corpuscular theory" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử khoa học để nói về một lý thuyết đã lỗi thời. Trong vật lý hiện đại, bản chất của ánh sáng được mô tả bởi thuyết lượng tử, kết hợp cả tính chất hạt và sóng.
- Phạm vi sử dụng: Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong các văn bản học thuật về lịch sử vật lý, lịch sử khoa học hoặc khi so sánh các mô hình lý thuyết.
Noun
- (vật lý)lý thuyết hạt